Máy Hàn Miệng Bao Bằng Thanh Nhiệt Cho Hệ Thống Đóng Bao Và Xếp Pallet
- Trang Chủ
- Hệ Thống Đóng Bao Và Xếp Pallet
- Máy Hàn Miệng Bao
- Máy Hàn Miệng Bao Thanh Nhiệt
- Máy Hàn Miệng Bao PP/PE
Các máy hàn nhiệt này được thiết kế để đóng kín bao PE và PP loại chịu tải nặng, cũng như bao ghép giấy – nhựa và bao ghép màng nhôm. Hệ thống sử dụng băng hàn TEFLON (PTFE) để chống dính trong quá trình hàn và duy trì đường hàn sạch, đồng đều. Cấu hình này bảo đảm chất lượng hàn ổn định ngay cả với các loại vật liệu nhiều lớp, dày, phù hợp với những ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.
Làm sạch miệng bao → Dao cắt tùy chọn để chỉnh và làm thẳng miệng bao → Hàn nhiệt bao nhựa (3 cụm thanh nhiệt + 1 cụm làm mát; băng hàn PTFE giúp thanh nhiệt không tiếp xúc trực tiếp với bao, ngăn bám dính và bảo vệ bề mặt ngoài) → Con lăn ép tạo lực nén đường hàn → Làm mát bao nhựa (2 cụm làm mát) → Tạo vân bằng lô ép
| Model | FBH-32D |
| Tốc độ hàn | 7–12m/phút |
| Công suất gia nhiệt | 0.5kW×6 |
| Công suất hàn | 0.55kW |
| Công suất làm sạch miệng bao | 1.6kW |
| Tổng công suất | 5.15kW |
| Kích thước máy (D×R×C) | 2830×950×1780mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 300kg |
| Chiều cao hàn (tính từ sàn) | 750–1450mm |
| Chiều rộng đường hàn | 8–10mm |
| Nhiệt độ hàn | 0 đến 400℃ |
| Vật liệu áp dụng | Màng Polyethylene (PE), màng Polypropylene (PP) |
| Độ dày màng áp dụng | ≤1.0mm |
| Khoảng hở miệng bao | ≥250 mm (khoảng cách từ mặt sản phẩm đến miệng bao) |
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Hình ảnh sản phẩm có thể khác với cấu hình thực tế của máy.
Làm sạch miệng bao → Dao cắt: cắt mép miệng bao (tùy chọn) → Hàn nhiệt bao nhựa (4 cụm thanh nhiệt + 1 cụm làm mát: băng hàn PTFE ngăn thanh nhiệt tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bao để tránh dính) → Ép hàn bằng lô ép → Làm mát bao nhựa (2 cụm làm mát) → Tạo vân bằng lô dập
| Model | FBH-42D |
| Tốc độ hàn | 7-12m/phút |
| Công suất gia nhiệt | 0.5kW×8 |
| Công suất hàn | 0.55kW |
| Công suất làm sạch miệng bao | 0.55kW |
| Tổng công suất | 5.5kW |
| Kích thước máy (D×R×C) | 3120×1020×2052mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 350kg |
| Chiều cao hàn (tính từ sàn) | 800–1700mm |
| Chiều rộng đường hàn | 8–10mm |
| Nhiệt độ hàn | 0 đến 400℃ |
| Vật liệu áp dụng | Màng Polyethylene (PE), màng Polypropylene (PP) |
| Độ dày màng áp dụng | ≤1.0mm |
| Khoảng hở miệng bao | ≥250mm (khoảng cách từ mặt sản phẩm đến miệng bao sau khi đóng kín) |
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Hình ảnh sản phẩm có thể khác với cấu hình thực tế của máy.
Làm sạch miệng bao → Dao cắt: cắt mép miệng bao (tùy chọn) → Hàn nhiệt bao nhựa (3/4/5 cụm thanh nhiệt + 1 cụm làm mát: băng hàn PTFE ngăn thanh nhiệt tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bao, tránh bám dính và bảo vệ lớp ngoài) → Ép bằng lô → Làm mát bao (2 cụm làm mát) → Tạo vân bằng lô ép
| Model | FBH-52D |
| Tốc độ hàn | 7-12m/phút |
| Công suất gia nhiệt | 0.5kW×10 |
| Công suất hàn | 0.55kW |
| Công suất làm sạch miệng bao | 1.5kW |
| Tổng công suất | 7.5kW |
| Kích thước máy (D×R×C) | 3305×1020×2052mm |
| Khối lượng máy | Khoảng 600kg |
| Chiều cao hàn (tính từ sàn) | 800–1700mm |
| Chiều rộng đường hàn | 8–10mm |
| Nhiệt độ hàn | 0 đến 400℃ |
| Vật liệu áp dụng | Màng Polyethylene (PE), màng Polypropylene (PP) |
| Độ dày màng áp dụng | ≤1.0mm |
Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Hình ảnh sản phẩm có thể khác với cấu hình thực tế của máy.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần thêm thông tin, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Tìm kiếm giải pháp phù hợp để hoàn thiện dây chuyền đóng bao
Tìm hiểu thêm